flower arrangement

flower arrangement

A florist creates a beautiful flower arrangement in a vase.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự cắm hoa, nghệ thuật cắm hoa: "flower arrangement" chỉ hoạt động hoặc kỹ thuật sắp xếp hoa một cách nghệ thuật, thường để trang trí.
- Bình hoa, lẵng hoa được cắm trang trí: Sản phẩm cuối cùng của quá trình sắp xếp hoa, bao gồm hoa các phụ kiện như bình, , cành.

dụ sử dụng
  • ( ấy tham gia một lớp học về cắm hoa để học cách tạo ra những hoa đẹp.)
  • (Bình hoa được cắm trên bàn làm từ hoa hồng hoa loa kèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do/make a flower arrangement": thực hiện một tác phẩm cắm hoa.
    • She made a flower arrangement for her mother's birthday. ( ấy đã cắm một bình hoa tặng mẹ nhân dịp sinh nhật.)
  • "a flower arrangement class/workshop": lớp học/hội thảo về cắm hoa.
    • The local community center offers a flower arrangement workshop every Saturday. (Trung tâm cộng đồng địa phương tổ chức hội thảo cắm hoa vào mỗi thứ Bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Floral arrangement (danh từ): sự sắp xếp hoa, thường dùng đồng nghĩa với "flower arrangement" nhưng nhấn mạnh tính nghệ thuật hơn.
    • The floral arrangement at the wedding was breathtaking. (Sự sắp xếp hoa tại đám cưới thật ngoạn mục.)
  • Ikebana (danh từ): nghệ thuật cắm hoa truyền thống của Nhật Bản, một dạng đặc biệt của "flower arrangement".
    • Ikebana is a disciplined form of flower arrangement. (Ikebana một hình thức cắm hoa kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouquet (danh từ): hoa, thường nhỏ hơn cầm tay.
  • Centerpiece (danh từ): bình hoa trung tâm, thường đặtgiữa bàn tiệc.
  • Posy (danh từ): hoa nhỏ, thường dùng trong các dịp lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arrange flowers: cắm hoa, sắp xếp hoa.
    • She spent the morning arranging flowers for the party. ( ấy dành cả buổi sáng để cắm hoa cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Stop and smell the flowers: dừng lại để tận hưởng vẻ đẹp cuộc sống (không trực tiếp liên quan đến "flower arrangement" nhưng chung chủ đề về hoa).
    • Don't rush through life; stop and smell the flowers. (Đừng vội vã qua cuộc sống; hãy dừng lại để tận hưởng vẻ đẹp.)